oryctolagus cuniculus

oryctolagus cuniculus

A pet oryctolagus cuniculus nibbles on a fresh carrot in its hutch.

Định nghĩa

Danh từ: - Thỏ rừng châu Âu: "Oryctolagus cuniculus" tên khoa học của loài thỏ rừng bộ lông xám nâu, thường sống trong hang đất, nguồn gốc từ Nam Âu Bắc Phi, nhưng đã được du nhập rộng rãi. Loài này đã được thuần hóa phát triển thành nhiều giống thỏ nhà với nhiều màu sắc kích cỡ khác nhau; thỏ con sinh ra không lông hoàn toàn yếu ớt.

dụ sử dụng
  • (Oryctolagus cuniculus thường được gọi là thỏ rừng châu Âu.)
  • (Nông dân thường nuôi oryctolagus cuniculus để lấy thịt lông.)
  • (Trong tự nhiên, oryctolagus cuniculus đào các hệ thống hang rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Oryctolagus cuniculus domesticus: Phân loài thỏ nhà, được thuần hóa từ thỏ rừng châu Âu.

    • The oryctolagus cuniculus domesticus has over 50 recognized breeds. (Oryctolagus cuniculus domesticus hơn 50 giống được công nhận.)
  • Oryctolagus cuniculus trong sinh thái học: Loài này được xem loài xâm lấnnhiều nơi do khả năng sinh sản nhanh.

    • In Australia, oryctolagus cuniculus is a major pest species. (Tại Úc, oryctolagus cuniculus một loài gây hại chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Thỏ nhà (rabbit): Tên gọi phổ biến cho các giống thuần hóa.
  • Thỏ rừng (hare): Một loài khác thuộc họ Leporidae, lớn hơn chân dài hơn.
Từ đồng nghĩa
  • European rabbit: Thỏ châu Âu.
  • Common rabbit: Thỏ thông thường.
Các cụm từ liên quan
  • Oryctolagus cuniculus population: Quần thể thỏ rừng châu Âu.

    • The oryctolagus cuniculus population has declined due to viral diseases. (Quần thể oryctolagus cuniculus đã suy giảm do các bệnh do virus.)
  • Oryctolagus cuniculus habitat: Môi trường sống của thỏ rừng châu Âu.

    • Grasslands and scrublands are typical oryctolagus cuniculus habitat. (Đồng cỏ bụi rậm môi trường sống điển hình của oryctolagus cuniculus.)
Thành ngữ liên quan
  • Breed like rabbits: Sinh sản nhanh như thỏ, ám chỉ khả năng sinh sản mạnh mẽ của loài này.
    • The invasive species began to breed like rabbits after arriving. (Loài xâm lấn bắt đầu sinh sản nhanh như thỏ sau khi đến.)